(Lichngaytot.com) Nhiều người nghĩ rằng, đốt vàng mã cho người thân đã khuất thì chỉ cần lòng thành, đốt ngày nào cũng như nhau. Thực ra, suy nghĩ này mới đúng một nửa.
Lòng thành tuy là cái gốc, nhưng nếu không hiểu về thiên thời địa lợi thì công đức tích lũy được thường sẽ mang lại kết quả rất hạn chế.
Chìa khóa thực sự nằm ở việc chọn đúng một vài ngày đặc biệt. Đó được ví như những kênh thông tin đặc thù kết nối giữa hai cõi âm dương. Chỉ cần chọn đúng, công đức sẽ tăng lên gấp bội, người đã khuất mới thực sự nhận được phúc báo.
Cùng đọc và suy ngẫm về câu chuyện xảy ra ở thành Hà Dương thời cổ đại dưới đây để hiểu rõ hơn vì sao cần chú trọng thời gian tốt nhất để đốt vàng mã cho người đã khuất.
1. Tai họa bất ngờ và sự sụp đổ của Lục gia
Ở thành Hà Dương, nhắc đến Lục Cảnh Nhân của tiệm thuốc "Nhân Tâm Đường", ai ai cũng phải giơ ngón tay cái thán phục.
Lục gia ba đời kinh doanh dược liệu, đến thời Lục Cảnh Nhân lại càng làm ăn phát đạt. Ông là người công đạo, già trẻ không lừa, chưa bao giờ bán thuốc giả thuốc kém chất lượng, là đại thiện nhân có tiếng vang khắp vùng.
Năm đó Lục Cảnh Nhân 35 tuổi, sự nghiệp đỉnh cao, gia đình hòa thuận. Vợ dịu dàng hiền thục, con trai thông minh lanh lợi, cuộc đời ông đẹp như một bức tranh hoàn mỹ.
Vào một ngày đầu hạ, một người em họ xa tên là Lục An từ quê lên tìm gặp. Lục An khéo ăn khéo nói, vừa gặp Lục Cảnh Nhân đã quỳ sụp xuống khóc lóc thảm thiết, nói quê nhà gặp tai ương không sống nổi, xin người anh họ cho một miếng cơm ăn.
Lục Cảnh Nhân thương tình nên giữ gã lại làm học việc trong tiệm thuốc. Ông đối xử với Lục An rất tốt, bao ăn bao ở, mỗi tháng còn cho 2 lượng bạc tiền lương, mức thu nhập đủ cho một gia đình bình thường sống khá giả thời bấy giờ.
Vợ ông là Liễu thị từng khuyên: "Phu quân, thiếp thấy Lục An ánh mắt đảo điên, không phải người an phận, chàng nên lưu tâm một chút."
Lục Cảnh Nhân xua tay cười: "Đều là người nhà, nghĩ nhiều làm gì. Đang lúc gã sa cơ lỡ vận, chúng ta giúp một tay là việc nên làm."
Ông tin rằng dùng thiện ý đối xử với người thì sẽ nhận lại thiện ý. Nhưng ông không biết, lòng dạ có những kẻ giống như đá cuội, có sưởi ấm thế nào cũng không nóng lên được.
Lục An tay chân nhanh nhẹn, miệng lưỡi ngọt ngào, nhanh chóng lấy được lòng tin của Lục Cảnh Nhân. Chưa đầy nửa năm, Lục Cảnh Nhân đã giao cho gã phụ trách việc thu mua và nhập kho dược liệu, nghĩa là giao toàn bộ mạch máu của "Nhân Tâm Đường" vào tay Lục An.
Biến cố bắt đầu từ một trận phong hàn tưởng chừng nhỏ nhặt
Mùa thu năm đó, một chứng bệnh lạ bùng phát. Tiểu công tử nhà Trương đại nhân phủ nha mắc bệnh nặng. Lục Cảnh Nhân đích thân bốc thuốc quý "tử huyết sâm" để cứu chữa. Tuy nhiên, sau khi uống thuốc, vị tiểu công tử suýt mất mạng. Trương phủ nổi lôi đình, lập tức bắt giam Lục Cảnh Nhân và niêm phong tiệm thuốc với tội danh tráo hàng giả.
Để cứu chồng, Liễu thị bán sạch gia sản lấy 300 lượng bạc bảo lãnh ông ra ngoài. Lúc này, danh tiếng của Lục Cảnh Nhân đã hoàn toàn sụp đổ. Một người làm cũ lén tiết lộ sự thật: Lục An đã âm thầm tráo dược liệu quý trong kho thành đồ giả để bán lấy tiền, bao gồm cả vị "tử huyết sâm", rồi cuỗm tiền bỏ trốn.
Gia đình họ Lục phải bán nhà tổ truyền, dời đến căn nhà tranh rách nát. Liễu thị do uất ức và đổ bệnh rồi qua đời. Lục Cảnh Nhân phải làm phu khuân vác cực khổ để mưu sinh. Đứa con trai vì quá đau buồn và oán hận cũng bỏ nhà đi.
Gia phá, người vong, vợ chết con đi. Chỉ trong vòng 2 năm ngắn ngủi, Lục Cảnh Nhân từ trên chín tầng mây rơi thẳng xuống vũng bùn sâu. Ông không hiểu nổi, mình cả đời hành thiện, tại sao lại nhận lấy kết cục này? Đạo trời có thực sự công bằng?
Mỗi dịp Thanh minh, Trung nguyên, Đông chí, ông đều đến trước mộ vợ đốt rất nhiều tiền vàng. Ông vừa đốt vừa khóc than: "Liễu Nhi à, ở dưới đó nàng đừng tiết kiệm nhé, ta đốt cho nàng rất nhiều rất nhiều tiền, nàng nhất định phải sống thật tốt..."
Ông cũng đến trước mộ cha đốt giấy, dập đầu cầu khấn: "Cha ơi, cha sống khôn thác thiêng, xin hãy bảo vệ đứa con bất hiếu này! Con rốt cuộc đã làm sai điều gì?"
Ông đốt tiền vàng nhiều hơn bất kỳ ai, dập đầu kêu to hơn bất kỳ ai. Nhưng cuộc sống của ông chẳng tốt lên chút nào. Ngược lại, sức khỏe ông suy kiệt, thường xuyên ho ra máu về đêm, thầy thuốc nói ông lao lực tâm can, không còn sống được bao lâu.
Vào đêm giao thừa lạnh giá, trong cơn tuyệt vọng và cô độc cùng cực, Lục Cảnh Nhân quyết định treo cổ tự vẫn. Ngay khoảnh khắc ông đưa đầu vào thòng lọng, cánh cửa bỗng bị gió tuyết đẩy tung, một bóng người phủ đầy sương tuyết xuất hiện.
Xem thêm: Người chết có nhận được vàng mã không?
Xem thêm: Người chết có nhận được vàng mã không?
2. Vị thiền sư bí ẩn và sự thật về bát nước thanh tịnh
Đứng ở cửa là một lão tăng. Thân hình ông gầy gò, mặc chiếc áo cà sa màu xám vá nhiều mảnh, trên cổ đeo một chuỗi tràng hạt bằng gỗ bình thường. Gió tuyết thổi làm áo cà sa tung bay bần bật, nhưng ánh mắt ông lại tĩnh lặng như nước giếng cổ, không một gợn sóng.
Ánh mắt của lão tăng không nhìn Lục Cảnh Nhân đang treo mình trên xà, mà lại dừng lại ở bài vị nhỏ đặt nơi góc nhà. Đó là bài vị của Lục Hoài Đức, cha của Lục Cảnh Nhân.
"Đêm tuyết mạo muội làm phiền, chỉ muốn xin thí chủ một bát nước nóng." Giọng nói của lão tăng rất bình thản nhưng lại có một sức xuyên thấu kỳ lạ, khiến đầu óc hỗn loạn của Lục Cảnh Nhân lập tức tỉnh táo lại vài phần.
Lục Cảnh Nhân ngẩn người, theo bản năng rút đầu ra khỏi thòng lọng. Ông nhìn vị lão tăng xa lạ, khàn giọng hỏi: "Thầy là ai? Sao lại tìm được đến nơi này?"
Lão tăng chậm rãi bước vào nhà, đóng cửa lại để ngăn gió tuyết bên ngoài. Ông giũ sạch tuyết trên người, đi đến bên bếp than, tự tay thêm vài thanh củi. "Bần tăng không có tên tuổi, vân du đến đây, chỉ là cảm thấy có chút nhân duyên với chủ nhân ngôi nhà này."
Ánh mắt lão tăng cuối cùng cũng chuyển sang Lục Cảnh Nhân, ông quan sát một lượt rồi lắc đầu: "Thí chủ, ấn đường của ông đen kịch, tử khí quấn thân, vốn là tướng mạo dương thọ đã tận. Nhưng kỳ lạ là, sâu trong chân mày của ông lại ẩn chứa một luồng kim quang phúc đức vô cùng yếu ớt, luồng kim quang này là do tổ tiên ông để lại. Chỉ tiếc là, luồng kim quang này đang bị một làn sương đen đặc quánh quấn chặt lấy, không thể thoát ra."
Lục Cảnh Nhân chấn động toàn thân. Ông vốn không tin vào những chuyện huyền bí này, nhưng từng lời của lão tăng lại đâm trúng góc khuất trong tim ông. Ông run giọng hỏi: "Đại sư... thầy... thầy rốt cuộc là thần thánh phương nào?"
Lão tăng không trả lời trực tiếp mà hỏi ngược lại: "Có phải ông cảm thấy bản thân cả đời ở hiền gặp lành, vậy mà lại chịu cảnh gia phá người vong, là do ông trời bất công?"
Lục Cảnh Nhân đột ngột ngẩng đầu, đôi mắt đỏ ngầu đầy sự bất phục: "Đúng vậy! Lục Cảnh Nhân tôi tự hỏi lòng chưa từng làm một việc gì hổ thẹn với lương tâm! Tại sao lại phải chịu tai ương này? Còn kẻ gian ác hại tôi là Lục An thì lại nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật! Thiên lý ở đâu?!" Ông gần như gào lên.
Lão tăng im lặng lắng nghe, đợi ông trút hết nỗi lòng mới chậm rãi lên tiếng: "Ông chỉ biết đốt vàng mã, chứ không biết cái gốc của việc đốt vàng mã. Ông chỉ biết cúng bái, chứ không biết pháp môn của việc cúng bái. Ông nghĩ ông đốt thật nhiều tiền vàng thì tổ tiên ông sẽ nhận được sao?"
Nói rồi, lão tăng từ trong ngực áo lấy ra một chiếc bát bằng gỗ màu đen, đi đến bàn, rót nửa bát nước từ bình trà đã nguội lạnh. Ông đẩy bát nước đến trước mặt Lục Cảnh Nhân: "Ông nhìn xem."
Lục Cảnh Nhân bán tín bán nghi ghé mắt nhìn vào. Trong bát chỉ là nửa bát nước lã, soi bóng khuôn mặt hốc hác, tàn tạ của chính mình. "Nhìn cái gì chứ? Chẳng có gì cả."
Lão tăng đưa ngón tay khô gầy gõ nhẹ vào vành bát. Một tiếng ngân thanh nhẹ vang lên, mặt nước trong bát bỗng nhiên gợn sóng lăn tăn. Ngay sau đó, một cảnh tượng không thể tin nổi xuất hiện.
Hình ảnh phản chiếu trên mặt nước không còn là mặt của Lục Cảnh Nhân nữa, mà biến thành một làn sương mù xám xịt.
Trong làn sương đó, ông nhìn thấy chính mình vào tiết Thanh minh năm ngoái, đang đứng trước mộ cha. Ông vừa đốt đống tiền mã cao như núi, vừa lơ đãng nghĩ ngợi xem lô hàng ở bến tàu ngày mai sắp về không biết sẽ lời được bao nhiêu.
Miệng ông thì lẩm bẩm "Cha ơi ở dưới đó sống tốt nhé", nhưng tâm trí lại toàn là chuyện làm ăn tính toán.
Trong hình ảnh ấy, những làn khói xanh vừa bay lên từ đống giấy tiền cháy dở liền bị một trận âm gió thổi tan tác, hoàn toàn không thể tụ lại thành hình.
Hình ảnh lại chuyển. Đó là tết Trung nguyên, ông đứng trước mộ vợ. Ông khóc rất thương tâm, đốt nhiều tiền vàng hơn nữa. Nhưng trong lòng ông lại tràn ngập sự oán hận đối với Lục An, sự tức giận đối với sự bất công của ông trời. Những làn khói xanh từ tiền vàng bỗng biến thành một màu đen nhạt, bay lên giữa không trung liền tiêu tán không dấu vết.
Lục Cảnh Nhân nhìn đến ngây dại, toàn thân lạnh toát.
Giọng nói của lão tăng lại vang lên: "Nhìn thấy chưa? Cúng tế người mất có 3 điều quan trọng nhất: Một là lòng thành, hai là thời gian, ba là công đức. Tâm của ông không thanh tịnh. Khi đốt vàng mã, lòng có tạp niệm thì công đức không thuần; lòng có oán hận thì công đức mang sát khí. Thứ 'tiền' như vậy gửi đi, người mất nhận được không những không có phúc mà còn có hại. Điều này giống như việc ông gửi tiền cho người nhà nhưng trong phong bì lại kẹp lưỡi dao, họ làm sao dám nhận?"
Lục Cảnh Nhân như bị sét đánh, ngã sụp xuống đất. Ông luôn nghĩ mình đã làm rất tốt, không ngờ chính tay mình lại gửi đi những món cúng dường độc hại như thế.
"Vậy... còn thời gian thì sao?" Ông bám lấy chiếc cọc cứu mạng cuối cùng, vội vã hỏi.
Lão tăng thở dài: "Ông chỉ biết đến các ngày lễ lớn như Thanh minh mà không biết rằng, những ngày đó chính là chợ phiên của cõi âm, vạn quỷ cùng ra. Đồ cúng tế của ông giống như việc ném tiền vào giữa chợ đông người, liệu có bao nhiêu phần có thể rơi chính xác vào tay người thân của ông? Ông đốt càng nhiều thì phần lớn đều bị cô hồn dã quỷ cướp mất. Tổ tiên ông phúc mỏng, làm sao cướp lại được bọn họ?"
"Đó mới chỉ là biểu hiện bên ngoài." Lão tăng chuyển giọng, ánh mắt trở nên sâu thẳm, "Tai họa của Lục gia ngày hôm nay, cái gốc không nằm ở ông, cũng không nằm ở vợ ông, mà nằm ở cha ông, thậm chí... còn xa hơn thế."
Lục Cảnh Nhân đột ngột ngẩng đầu: "Cha tôi? Cha tôi cả đời cần mẫn, hay làm việc thiện, ông ấy thì có vấn đề gì chứ?"
Lão tăng không trả lời trực tiếp mà nhìn chằm chằm vào bài vị cô độc trên bàn: "Cha ông, Lục Hoài Đức, là một người con đại hiếu. Tiếc thay chết quá sớm, tâm nguyện chưa thành. Sinh thời, ông ấy luôn phải thay tổ tiên Lục gia trả một món nợ. Một món nợ... mạng người."
Đầu óc Lục Cảnh Nhân như nổ tung, trống rỗng hoàn toàn. Nợ mạng người? Sao có thể như thế được! Tổ tiên nhà ông đều là những người thành thật, bổn phận cơ mà!
3. Nghiệp quả nửa thế kỷ và 3 ngày thông linh đặc biệt
Theo lời kể của lão tăng, mặt nước trong bát lại hiện ra từng thước phim sống động.
Vào một đêm mùa hạ năm mươi năm trước, mưa bão ngút trời, nước sông dâng cao dữ dội. Ông nội của Lục Cảnh Nhân là Lục Lão Thuyên đang chèo chiếc thuyền nhỏ duy nhất của gia đình chuẩn bị cập bến nghỉ ngơi. Ngay lúc đó, có hai gia đình chạy nạn trước sau lao đến bến đò.
Gia đình đi trước là một phú thương bản địa, mang theo vợ con và ôm một chiếc rương nặng trĩu. Gã hứa cho Lục Lão Thuyên mười thỏi vàng, chỉ cần đưa ba người nhà gã qua bờ bên kia. Gia đình đi sau là một cặp vợ chồng nghèo khổ, ôm đứa con còn đỏ hớn nôi, khóc lóc van xin, nói sẵn sàng dâng hiến mấy đồng bạc vụn duy nhất trên người.
Thuyền nhỏ, chỉ có thể chở thêm một gia đình. Nước lũ ngày một dữ dội, cọc gỗ bến đò bắt đầu lỏng lẻo. Nhìn mười thỏi vàng lấp lánh của tên phú thương, rồi nhìn lại ánh mắt khẩn cầu của cặp vợ chồng nghèo, lòng tham của Lục Lão Thuyên đã trỗi dậy. Ông nghiến răng, để gia đình phú thương lên thuyền.
Cặp vợ chồng nghèo tuyệt vọng quỳ trên bờ sông khóc rống lên, cầu xin ông rủ lòng thương, cho dù chỉ mang đứa bé đi thôi cũng được. Lục Lão Thuyên sợ họ dây dưa làm trễ nải thời gian, bèn dùng cây sào đẩy mạnh họ ra, rồi vội vã cởi dây thừng chèo thuyền lao ra giữa dòng.
Thuyền vừa ra đến giữa sông, một trận sóng lớn ập tới. Ông chính mắt nhìn thấy bến đò nhỏ phía sau lưng lập tức bị nước lũ nuốt chửng. Cặp vợ chồng trẻ và đứa con nhỏ cùng tiếng khóc xé lòng của họ biến mất trong dòng nước lũ cuồn cuộn. Lục Lão Thuyên sợ đến mất vía, nhưng vẫn dốc sức đưa gia đình phú thương sang bờ bên kia an toàn và nhận lấy mười thỏi vàng.
Nhờ đó mà Lục gia mua đất, mở tiệm, cuộc sống ngày một khấm khá. Nhưng Lục Lão Thuyên từ đó mắc một chứng tâm bệnh. Đêm đêm ông đều giật mình tỉnh giấc vì ác mộng, luôn nghe thấy tiếng khóc của trẻ sơ sinh. Chưa đầy năm mươi tuổi, ông đã u uất mà chết. Trước khi lâm chung, ông đem bí mật này kể cho cha của Lục Cảnh Nhân là Lục Hoài Đức.
Lục Hoài Đức là người chính trực lương thiện, biết được chuyện này thì vô cùng đau lòng. Ông biết đây là món nợ máu mà Lục gia đã nợ, bắt buộc phải hoàn trả. Vì vậy, cả đời ông ra sức hành thiện tích đức, mở "Nhân Tâm Đường" phát thuốc cứu người, tiền kiếm được phần lớn đều đem đi xây cầu làm đường, cứu tế người già neo đơn. Ông muốn dùng cách này để chuộc lỗi cho cha, tích lũy phúc đức cho Lục gia. Tiếc thay trời không cho thọ, Lục Hoài Đức qua đời sớm trong một tai nạn, món nợ này vẫn chưa trả hết.
"Cha ông sau khi chết tâm còn vướng bận, thần thức khó an." Giọng nói của lão tăng kéo Lục Cảnh Nhân trở về thực tại. "Ông ấy ở lại cõi Trung ấm, nhìn thấy ông kế thừa gia nghiệp, vốn nghĩ ông sẽ tiếp tục sự nghiệp thiện nguyện của ông ấy để trả sạch nghiệp nợ này. Nhưng ông lại dồn hết tâm trí vào việc làm sao để mở rộng kinh doanh, việc hành thiện chỉ làm ngẫu hứng, qua loa bề ngoài. Quan trọng hơn, cách ông cúng tế ông ấy và mẫu thân đã sai rồi."
"Tâm ông không thành, thời gian không đúng, phúc báo gửi đi ông ấy hoàn toàn không nhận được. Ông ấy không có tư lương thì không thể thăng lên cõi trên để hóa giải nỗi oan khuất do tổ tiên để lại.
Gia đình ba người bị ông nội ông gián tiếp hại chết năm xưa oán khí ngút trời, suốt năm mươi năm qua vẫn luôn tìm kiếm hậu duệ Lục gia. Trước đây có công đức của cha ông che chở, họ không thể tiếp cận. Giờ đây, công đức của cha ông đã tiêu tán hết, ông lại không có công đức mới bù vào, bức 'tường phòng hộ' liền sụp đổ."
"Lục An thực chất chỉ là một cái ngòi nổ do nghiệp lực thúc đẩy đến đòi nợ mà thôi. Cho dù không có Lục An, cũng sẽ có Vương An, Lý An xuất hiện. Sự phá sản của ông, cái chết của vợ ông, sự bỏ đi của con trai ông... tất cả đều là quả báo của món nợ mạng người năm xưa đang tập trung bùng phát."
Mặt nước trong bát biến mất, trở lại trạng thái trong vắt. Lục Cảnh Nhân ngã bệt dưới đất, mặt xám như tro tàn. Hóa ra là vậy. Hóa ra mọi nguồn cơn đều từ đây mà ra. Ông suốt ngày oán trời trách đất, đâu biết rằng con đường mình đang đi được lót bằng tội lỗi của tổ tiên. Ông luôn nghĩ mình nhân nghĩa, đâu biết rằng mình chẳng hiểu gì về hai chữ "nhân nghĩa" thực sự.
"Vậy... con phải làm sao đây?" Ông bò đến chân lão tăng, khóc không thành tiếng: "Đại sư, cầu xin ngài cứu con, cứu lấy Lục gia!"
Lão tăng đỡ ông dậy, ánh mắt lộ vẻ thương xót: "Cởi chuông phải tìm người buộc chuông. Nợ này do Lục gia nợ, tự nhiên phải do con cháu Lục gia trả. Chỉ đốt vàng mã đơn thuần giờ đã vô dụng. Việc ông cần làm bây giờ là trả nợ và giải oan."
"Đại sư, con phải trả thế nào? Giải thế nào?"
Lão tăng nhìn ông, chậm rãi thốt ra những lời làm đảo lộn hoàn toàn nhận thức suốt mấy mươi năm qua của Lục Cảnh Nhân:
"Muốn người mất được phúc, người sống được an, hãy nhớ kỹ: Có 3 ngày còn quan trọng hơn cả Thanh minh gấp trăm lần. Thực hiện cúng bái, làm công đức vào những ngày này có thể thấu đến thiên đình, công đức tăng lên gấp bội."
Lục Cảnh Nhân vội vàng hỏi: "Là ba ngày nào ạ?" Lão tăng giơ 3 ngón tay:
- Thứ nhất, ngày giỗ của người mất: Ngày này là "cửa riêng" mà âm phủ mở ra cho họ, sự cúng dường của thân nhân cõi trần có thể gửi đến thẳng mà không bị ngăn trở. Vào ngày này tụng kinh, sám hối, làm việc thiện thì công đức là trực tiếp nhất, mạnh mẽ nhất.
- Thứ hai, ngày sinh của người mất: Ngày sinh là nguồn gốc của sinh mệnh lực. Dù người đã khuất, từ trường thiên địa của ngày này vẫn hòa hợp nhất với linh thức của họ. Làm công đức vào ngày này có thể bổ sung năng lượng cực lớn cho họ, giúp họ sớm thoát khỏi khổ hải.
- Thứ ba, ngày quan trọng nhất, là việc chung: Lão tăng nghiêm giọng: "Đó chính là ngày ngày sinh của Thập Điện Diêm Vương."
Lão tăng giải thích thêm: "Âm tào địa phủ có pháp độ riêng. Thập Điện Diêm Vương mỗi người quản lý một phương. Vào ngày sinh của các Ngài, thiên địa cảm ứng, đại mở cửa xá tội. Vào ngày này thay mặt tổ tiên sám hối tội nghiệp, tụng đọc Kinh Địa Tạng... rồi hồi hướng công đức cho oan gia trái chủ, thì giống như ở dương gian, chớp lấy cơ hội đại xá thiên hạ để đệ đơn thỉnh nguyện lên quan phủ, cầu xin hòa giải. Công đức như vậy có thiên địa làm chứng, thần minh giám sát, có khả năng hóa giải thâm thù đại hận lớn nhất."
Lão tăng nhìn ra ngoài cửa sổ, bấm ngón tay tính toán: "7 ngày nữa, mồng Tám tháng Giêng, là ngày Khánh đản của Nhất Điện Tần Quảng Vương. Đây là cơ hội cuối cùng của ông. Ông bắt buộc phải làm ba việc trong vòng 7 ngày này."
4. Hành trình chuộc tội bên bến đò xưa
Lão tăng truyền thụ cho Lục Cảnh Nhân 3 việc phải hoàn thành trong 7 ngày:
- GIỚI: Giới rượu, giới oán hận và quan trọng nhất là phải buông bỏ sự căm ghét đối với Lục An. Trong lòng có hận, công đức không thanh tịnh.
- SÁM: Mỗi buổi sáng sớm, hướng về phía Đông dập đầu sám hối tội nghiệp của ông nội, tụng chú Vãng Sanh cho gia đình ba người đã chết oan năm xưa, chân thành cầu xin sự tha thứ của họ.
- HÀNH: Bán đi vật giá trị cuối cùng trên người đổi lấy tiền, đến bến đò Hà Dương năm xưa xảy ra chuyện, chèo thuyền miễn phí cho người qua đường suốt 7 ngày đêm, không lấy một xu. Nếu gặp mưa gió càng phải thức đêm canh giữ, dùng hành động thực tế để bù đắp lỗi lầm thấy chết không cứu của ông nội năm xưa.
Lục Cảnh Nhân nghe xong không một chút do dự, hướng về phía lão tăng dập đầu ba cái thật mạnh: "Tạ đại sư chỉ điểm, đệ tử đã hiểu!". Ông thực hiện đúng như lời lão tăng căn dặn.
Sau 7 này ngày, ông trở lại bến đò, tiếp tục công việc chèo thuyền nghĩa vụ của mình. Ngày qua ngày, năm qua năm. Kỳ tích đã xảy ra vào một ngày không ngờ tới. Khoảng nửa năm sau, đứa con trai Tiểu Bảo của ông tự nhiên tìm đường trở về.
Lại qua một năm nữa, chứng ho ra máu của Lục Cảnh Nhân tự nhiên không chữa mà khỏi. Sắc mặt ông ngày một hồng hào, tinh thần phấn chấn trở lại. Người qua lại bến đò cảm niệm lòng tốt của hai cha con nên thường xuyên mang đến cho họ ít gạo, mì, rau củ.
Cuộc sống tuy thanh bần nhưng trong lòng Lục Cảnh Nhân lại cảm thấy vô cùng thanh thản và an lạc. Ông đã hiểu ra, sự giàu có thực sự không phải là núi vàng núi bạc, mà là sự bình yên và không thẹn với lòng trong nội tâm.
Cuộc sống tuy thanh bần nhưng trong lòng Lục Cảnh Nhân lại cảm thấy vô cùng thanh thản và an lạc. Ông đã hiểu ra, sự giàu có thực sự không phải là núi vàng núi bạc, mà là sự bình yên và không thẹn với lòng trong nội tâm.
5. Lời kết từ câu chuyện trăm năm
Sau này, Lục Cảnh Nhân sống thọ đến 103 tuổi, không bệnh tật mà an nhiên qua đời. Ngày ông đi, toàn bộ bách tính thành Hà Dương đều tự phát đến tiễn đưa ông.
Câu chuyện hành thiện cả đời của ông cùng với bí mật về việc đốt vàng mã được lưu truyền từ đời này sang đời khác ở thành Hà Dương.
Cần nhớ rằng, thời gian tốt nhất để đốt vàng mã cho người đã khuất có nêu phía trên không phải là pháp thuật huyền bí gì, mà là quy luật vận hành của trời đất, là các nút giao thông giao cảm âm dương. Chọn đúng ngày, dùng đúng tâm, một phần nỗ lực của bạn có thể thu hoạch được mười phần công đức. Điều này không chỉ giúp người mất đắc phúc, mà còn là cách để chính bạn tự dọn dẹp gai góc trên con đường mình đi, tích lũy phúc báo cho con cháu mai sau.
Đời người có rất nhiều chuyện nhìn qua cứ ngỡ là vận may, thực chất thảy đều là nhân quả. Con đường bạn đi hôm nay là thuận hay nghịch, phần lớn phụ thuộc vào việc ngày hôm qua, thậm chí là từ rất lâu trước đây, bạn đã gieo xuống hạt giống như thế nào.
Một vị trưởng lão trăm tuổi từng nói: "Người sau khi chết, đáng sợ nhất không phải là không có tiền tiêu ở cõi âm, mà là bị người thân ở dương gian lãng quên hoàn toàn, và càng đáng sợ hơn khi họ nhớ nhung mình bằng những phương thức sai lầm."
* Bài viết "Thời gian tốt nhất để đốt vàng mã cho người đã khuất" mang tính chiêm nghiệm, có thờ có thiêng, có kiêng có lành!
* Bài viết "Thời gian tốt nhất để đốt vàng mã cho người đã khuất" mang tính chiêm nghiệm, có thờ có thiêng, có kiêng có lành!