Dược Sư Phật và 12 ĐẠI nguyện - Vị Phật hiện thế đang dần bị lãng QUÊN, ai đang ốm đau, nghèo khổ hãy tìm đến Ngài!

Thứ Tư, 12/08/2026 11:13 (GMT+07)
(Lichngaytot.com) Trước khi thành Phật, Phật Dược Sư đã phát 12 lời nguyện lớn. Dưới đây là phần giải mã chi tiết 12 lời nguyện lớn của Phật Dược Sư dựa trên bản dịch Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bổn Nguyện Công Đức Kinh của ngài Huyền Trang.
Mục lục (Ẩn/Hiện)
 
Khi bạn đang mệt mỏi vì áp lực đè nặng, những cơn đau vặt cứ ghé thăm liên miên, một người bạn khuyên rằng: "Hay là bạn thử tìm hiểu về Phật Dược Sư xem sao." Bạn ngẩn người hỏi lại: "Phật Dược Sư là ai vậy?"
 
Đó cũng chính là thực tế của Phật Dược Sư hiện nay: Ngài phát nguyện che chở và xoa dịu những nỗi khổ ngay trong đời sống thực tại, thế nhưng lại có rất ít người biết đến Ngài.
 
Phần lớn chúng ta khi cầu nguyện đều có phản ứng đầu tiên là tìm Quán Thế Âm để cầu bình an, tìm Văn Thù để cầu trí tuệ, hay tìm A Di Đà để cầu vãng sanh. Thế nhưng, những mong cầu rất đỗi đời thường và cấp bách như "chữa bệnh, thoát nghèo, cầu con, tránh tai ương" trong văn hóa Phật giáo lại có một vị Phật chuyên phát nguyện hộ trì cho chúng sinh - đó chính là Phật Dược Sư.
 

I. Phật Dược Sư là ai?

 
 
Tôn hiệu đầy đủ của Ngài là Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai.
 
"Dược Sư" có nghĩa là vị thầy thuốc.
 
"Lưu Ly Quang" là hình ảnh ví von về thứ ánh sáng trong trẻo, thuần khiết và trong suốt tựa ngọc lưu ly.
 
Trong các kinh điển Phật giáo, chư Phật thường được tôn xưng là "Đại Y Vương" (vị thầy thuốc lớn) bởi khả năng dẫn dắt chúng sinh nhận diện và buông bỏ những phiền não trong tâm. Và Phật Dược Sư chính là vị Phật chuyên phát nguyện giúp chúng sinh vượt qua những khổ nạn ngay ở kiếp sống hiện tại.
 
Ngài là Giáo chủ của Thế giới Tịnh Lưu Ly phương Đông. Khác với cõi Cực Lạc phương Tây của Phật A Di Đà, trọng tâm nguyện lực của Phật Dược Sư hướng về sự an lạc của chúng sinh ngay khi còn đang sống.
 
Nói một cách dễ hiểu:
 
Tín ngưỡng Phật A Di Đà hướng về bến đỗ ở kiếp sau.
 
Tín ngưỡng Phật Dược Sư hướng về sự chăm sóc ở hiện tại.
 
Hai hướng đi này hoàn toàn không mâu thuẫn mà bổ sung trọn vẹn cho nhau. Chính vì thế, cõi Tịnh độ phương Đông cũng tượng trưng cho hướng mặt trời mọc - nơi khởi nguồn của ánh sáng và niềm hy vọng.
 
Vào năm 1935, tại trường Trung học Kiến Quốc ở Trát Bắc, Thượng Hải, có một vị giáo vụ tên là Kim Chí Kiên mắc bệnh phong tê liệt nhiều năm trời. Đôi chân không thể cất bước, mỗi lần lên lớp giảng bài ông đều phải có người dìu.
 
Chạy chữa suốt ba bốn năm, các bác sĩ cả Đông lẫn Tây y đều đành bó tay. Về sau, nhờ được một bậc thầy theo đạo Phật dẫn dắt, ông bắt đầu thờ phụng tôn tượng Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai, đồng thời ăn chay niệm Phật.
 
Một đêm nọ, ông mơ thấy Phật Dược Sư thân thể tỏa hào quang rực rỡ, tướng tốt vô ngần. Cơn mộng vừa dứt thì ông bừng tỉnh, bỗng thấy toàn thân nhẹ nhõm, khoan khoái. Đến sáng hôm sau, ông đã có thể tự mình xuống đất bước đi. Tin tức lan truyền khiến ai nấy nghe qua cũng đều kinh ngạc trầm trồ.
 
Phóng viên tờ Phật Học Nhật Báo sau đó đã trực tiếp đến trường để xác minh, đối thoại trực tiếp với giáo sư Tra Mã Tế (người thầy của nhân vật chính) và xác nhận rằng: "Những nội dung tờ báo đăng tải hoàn toàn là sự thật".
 
Câu chuyện này từ lâu đã được các Phật tử xem là minh chứng sống động cho đại nguyện "nghe danh hiệu ta, tất cả bệnh khổ đều tiêu trừ" của Phật Dược Sư.
 

II. Phật Dược Sư cũng là một vị "Tài Thần"

 
Có lẽ nhiều người chưa biết rằng, việc tu tập pháp môn Dược Sư không chỉ mang lại công đức tăng phúc, chiêu tài mà Phật Dược Sư còn được ví như "Vua tài thần" trong Phật giáo. Lý do xuất phát từ ba yếu tố sau:
 
Thứ nhất, trong mười hai đại nguyện của Phật Dược Sư, đâu đâu cũng thấy lòng trắc ẩn hướng về sự sung túc: Đại nguyện thứ ba mong muốn "khiến cho các hữu tình thảy đều được những vật dụng vô tận, không để ai phải thiếu thốn", đại nguyện thứ bảy cầu mong "gia thuộc và vật dụng đều được sung túc", đại nguyện thứ mười hai mong rằng "những ai nghèo đói không có áo mặc đều được các loại y phục thượng diệu".
 
Thứ hai, bản thân Phật Dược Sư là bậc giác ngộ hoàn toàn, trí tuệ và phước báu của Ngài vượt xa các vị tài thần thế gian. Trong bản dịch kinh Dược Sư thời nhà Tấn thậm chí còn ghi chép rằng: "Cầu phú quý được phú quý, cầu quan chức được quan chức, cầu con cái được con cái".
 
Thứ ba, các vị Dược Xoa Đại Sướng giữ vai trò tài thần, cùng với Tứ Thiên Vương (trong đó có Vấn Văn Thiên Vương tức Thừa Bảo Thiên Vương) đều đã phát nguyện hộ trì pháp môn Dược Sư. Khi những vị thần cai quản tài sản cũng quy hướng về Ngài, vị thế "Vua tài thần" của Phật Dược Sư từ đó mà hình thành.

Hơn thế nữa, Ngài không chỉ ban cho bạn của cải vật chất thế gian, mà còn trao truyền cả "pháp tài" xuất thế gian (gồm trí tuệ và sự giải thoát).
 
Hiểu được 3 tầng ý nghĩa này rồi, chúng ta hãy cùng nhau khám phá xem 12 lời nguyện lớn của Phật Dược Sư là gì nhé.
 

III. 12 lời nguyện lớn của Phật Dược Sư cực kỳ gần gũi và thiết thực

 
Trước khi thành Phật, Phật Dược Sư đã phát 12 lời nguyện lớn. Dưới đây là phần giải mã chi tiết từng nguyện dựa trên bản dịch Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Bổn Nguyện Công Đức Kinh của ngài Huyền Trang:
 
Bấy giờ, Đức Thế Tôn Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai, khi hành đạo Bồ Tát đã phát mười hai đại nguyện, khiến cho mọi chúng sinh cầu gì được nấy.
 

1. Nguyện bình đẳng giữa Phật và chúng sinh

 
Mong rằng đời sau khi đắc quả Vô thượng Bồ đề, thân thể ta sẽ tỏa ánh sáng rực rỡ chiếu soi vô lượng vô biên thế giới, trang nghiêm bằng ba mươi hai tướng tốt, tám mươi vẻ đẹp, đồng thời khiến cho tất cả chúng sinh thảy đều được như ta không khác.
 
Ý nghĩa: Ngài ước nguyện khi thành Phật, ánh sáng từ thân thể sẽ soi chiếu khắp không gian, dung mạo trang nghiêm, đồng thời mong mọi chúng sinh ai nấy cũng đều có được vẻ đẹp và ánh hào quang ấy. Lời nguyện này gửi gắm ước vọng viên mãn về thân và tâm - rằng bản tính giữa chúng sinh và Phật vốn bình đẳng như nhau.

Từ tinh thần ấy, hậu thế đã hình thành một truyền thống: Nếu trong nhà có người bệnh nặng nguy kịch, người thân có thể suốt ngày đêm cúng dường, lễ bái Phật Dược Sư, đọc tụng kinh Dược Sư 49 biến, thắp đèn treo phan thì người bệnh chưa hết tuổi thọ sẽ có thể tỉnh lại và kéo dài chuỗi ngày sống.
 

2. Nguyện khai sáng và soi đường cho sự nghiệp

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, thân ta như ngọc lưu ly, trong ngoài sáng suốt, thanh tịnh không tì vết, ánh sáng rộng lớn, công đức vòi vọi, an trụ vững vàng trên đài sen rực rỡ vượt qua cả nhật nguyệt, khiến cho những chúng sinh chốn u minh đều được khai ngộ, tùy ý bước đi và làm các Phật sự.
 
Ý nghĩa: Biểu tượng cho một thân tâm thanh tịnh, đồng thời thắp lên ngọn lửa trí tuệ soi đường cho những ai đang chìm đắm trong bóng tối và sự mông muội, giúp họ tự tin bước đi trên con đường sự nghiệp của chính mình.

Kinh điển thường ví cõi Tịnh độ phương Đông của Phật Dược Sư là "thế giới Lưu Ly Quang", nơi ánh sáng có thể phá tan mọi u tối và si mê.
 

3. Nguyện vật chất sung túc, không thiếu thốn

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, bằng trí tuệ và phương tiện vô lượng vô biên, khiến cho mọi hữu tình đều được những vật dụng thọ dụng vô tận, không để ai phải thiếu thốn điều gì.
 
Ý nghĩa: Phản ánh sự quan tâm sâu sắc đến việc xóa đói giảm nghèo - giúp chúng sinh không còn chịu cảnh đói rét chính là cơ sở trực tiếp nhất để Phật Dược Sư được tôn vinh là "Tài Thần".

Theo sách Dược Sư Kinh Sớ Sao Trạch Yếu, "vật thọ dụng" bao gồm bốn nhu yếu phẩm (y phục, đồ ăn thức uống, giường nằm, thuốc men) và bảy báu (vàng, bạc, lưu ly, thủy tinh, cừu xa, xà cừ, mã não).

Phật Dược Sư phát nguyện ban bố cho hết thảy những người nghèo khổ nguồn phước báu và tài nguyên dùng mãi không cạn.
 

4. Nguyện đưa chúng sinh về nẻo đạo lớn

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, những ai đang đi vào đường tà đều được an trụ vào đạo Bồ đề, những ai tu theo Thanh Văn hay Độc Giác thừa đều được an lập vững chắc trong Đại thừa.
 
Ý nghĩa: Lời nhắn nhủ và dẫn dắt những ai đang lạc lối tìm về con đường chánh đạo, chuyển hóa tâm thức từ ích kỷ sang lòng từ bi rộng lớn độ lượng khắp tất cả.
 

5. Nguyện giữ gìn giới hạnh thanh tịnh

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, nếu có vô lượng chúng sinh tu hành phạm hạnh trong giáo pháp của ta, tất cả đều được giữ giới trọn vẹn, đầy đủ Tam tụ giới. Dù có lỡ lầm phạm giới, hễ nghe danh hiệu ta và thành tâm sám hối thì sẽ lại được thanh tịnh, không rơi vào đường ác.
 
Ý nghĩa: Mang lại sự chữa lành tâm lý và cơ hội tha thứ cho những ai từng vấp ngã, lầm lỡ trong đời.
 
Theo sách Thượng Nhuận Pháp Sư Truyền, thuở xưa có một vị tỳ kheo du hành sang miền Tây vực để tìm lời giải cho câu hỏi: tu sĩ đã thọ giới mà lỡ phạm giới thì phải làm sao? Khi gặp một vị A-la-hán, ngài đáp: "Ta tu hạnh Tiểu thừa nên không rành việc Đại thừa. Bạn hãy tạm ở lại vài ngày để ta lên cõi Đâu Suất hỏi Bồ Tát Di Lặc".
 
Bồ Tát Di Lặc trả lời rằng: "Nếu theo pháp Thanh Văn, phạm giới căn bản thì đời này khó lòng khôi phục. Nhưng nếu theo pháp Đại thừa thì việc ấy không khó. Phương Đông có cõi nước tên là Tịnh Lưu Ly, Phật hiệu là Dược Sư. Nhờ bổn nguyện của Ngài, kẻ phạm giới chỉ cần xưng tụng danh hiệu thì ắt sẽ lấy lại được giới thể thanh tịnh".
 
Câu chuyện này cho thấy đại nguyện thứ 5 của Phật Dược Sư không chỉ nằm trên trang giấy kinh điển, mà từ ngàn xưa đã thực sự chuyển hóa cuộc đời của biết bao người tu hành.
 

6. Nguyện các căn đầy đủ, tâm trí sáng suốt

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, nếu có những chúng sinh thân hình kém cỏi, các căn không đủ, dung mạo xấu xí, ngu muội, mù, điếc, câm, ngọng, què quặt, gù lưng, cùi hủi, điên cuồng cùng muôn vàn bệnh khổ, hễ nghe danh hiệu ta thì thảy đều trở nên đoan trang, trí tuệ, các căn lành lặn, không còn bệnh tật.
 
Ý nghĩa: Trao tặng niềm tin và sự tự tôn cho những ai chịu nhiều thiệt thòi về thể chất hay trí tuệ, cổ vũ họ không vì ngoại hình hay khiếm khuyết mà tự ti, buông xuôi. Câu chuyện vị giáo sư Kim Chí Kiên chữa khỏi bệnh phong tê liệt sau một giấc mơ chính là minh chứng hùng hồn cho lòng từ bi này.
 

7. Nguyện thân tâm an lạc, gia đình sung túc

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, nếu có chúng sinh bị bệnh tật bức bách, không người cứu chữa, không nơi nương náu, không thầy không thuốc, không thân không nhà, nghèo đói khổ sở, hễ danh hiệu ta lọt vào tai họ thì muôn bệnh đều trừ, thân tâm an lạc, gia thuộc và vật dụng đều sung túc, cho đến khi chứng đắc quả vị Vô thượng Bồ đề.
 
Ý nghĩa: Đây là lời nguyện nổi tiếng nhất của Ngài. Khiến cho những người đau ốm, nghèo khổ tìm lại được điểm tựa an yên trong tâm hồn, từ đó có thêm nghị lực phối hợp điều trị và vươn lên trong cuộc sống.

Cần nhấn mạnh rằng tín ngưỡng Dược Sư khích lệ con người ta giữ vững tinh thần lạc quan trong bệnh tật, đồng thời tích cực chạy chữa y khoa chứ không cổ suy cho việc thay thế y học bằng tâm linh.
 

8. Nguyện chuyển nữ thân thành nam thân

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, nếu có người nữ bị những nỗi khổ nhọc của kiếp nữ nhân bức bách, cảm thấy nhàm chán và muốn bỏ thân nữ, khi nghe danh hiệu ta, tất cả đều chuyển nữ thành nam, đầy đủ tướng trượng phu cho đến khi chứng quả Vô thượng Bồ đề.
 
Ý nghĩa: Trong bối cảnh xã hội xưa khi phụ nữ chịu nhiều ràng buộc và bất công, lời nguyện này mang ý nghĩa giải thoát họ khỏi những áp bức định kiến. Ở thời đại ngày nay, ta có thể hiểu rộng ra là ước nguyện giúp cho tất cả những ai bị kìm kẹp bởi giới tính, thân phận hay vai trò xã hội đều tìm thấy sự bình đẳng và tự do đích thực.
 

9. Nguyện đưa chúng sinh về chánh kiến

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, khiến cho mọi hữu tình thoát khỏi lưới ma, giải thoát mọi sự trói buộc của ngoại đạo, nếu sa vào rừng rậm tà kiến, đều được dẫn dắt về chánh kiến, dần tu tập hạnh Bồ Tát để mau chứng quả Bồ đề.
 
Ý nghĩa: Đánh thức tư duy độc lập và sự tỉnh táo trước những thông tin nhiễu loạn trong thời đại số - giúp con người biết phân biệt đúng sai, tránh xa cạm bẫy tư tưởng sai lệch.
 

10. Nguyện giải thoát khỏi mọi nỗi lo âu, tù ngục

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, nếu chúng sinh bị luật pháp câu thúc, roi vọt tra tấn, giam cầm trong ngục tối, đối diện với án tử hình cùng muôn vàn tai nạn lăng nhục, tâm can héo hắt, thân tâm đau khổ, hễ nghe danh hiệu ta, nhờ uy lực phước đức của ta mà thảy đều được giải thoát khỏi mọi ưu sầu.
 
Ý nghĩa: Gửi gắm khát vọng về công lý, sự công bằng và lòng nhân đạo - bảo vệ những người vô tội khỏi những bản án oan khiên, bất công.
 

11. Nguyện ban bố thức ăn ngon, nuôi dưỡng tâm hồn

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, nếu chúng sinh bị cơn đói khát bức bách, vì mưu sinh mà tạo các ác nghiệp, khi nghe danh hiệu ta và chuyên tâm thọ trì, ta sẽ trước tiên dùng thức ăn thượng vị để làm no đủ thân xác, sau đó dùng hương vị Phật pháp để an ủi, thiết lập sự bình yên vĩnh cửu cho họ.
 
Ý nghĩa: Đề cao nguyên lý thực tế: "Có thực mới vực được đạo" - cần phải giải quyết nhu cầu sinh tồn trước rồi mới bàn đến chuyện tu dưỡng tâm linh. Vật chất và tinh thần luôn song hành, hỗ trợ lẫn nhau.
 

12. Nguyện ban áo đẹp và vật dụng trang nghiêm

 
Nguyện khi đắc quả Bồ đề, nếu có những chúng sinh nghèo đói thiếu thốn y phục, bị muỗi mòng, lạnh nóng hành hạ ngày đêm, hễ nghe danh hiệu ta, chuyên tâm thọ trì, muốn gì được nấy, lập tức có được các loại y phục thượng diệu cùng các trân bảo trang nghiêm, hoa thơm phấn hương, âm nhạc ca múa tùy tâm thưởng thức để được thỏa mãn.
 
Ý nghĩa: Mang đến cho con người sự tôn trọng tối thiểu về nhân phẩm cũng như những điều kiện cơ bản để tận hưởng một cuộc sống tốt đẹp, tươm tất.
 

IV. Vì sao Phật Dược Sư thường bị lãng quên?
 

 
Một vị Phật gần gũi với đời sống thực tế đến vậy, tại sao trong tín ngưỡng dân gian lại không nổi tiếng bằng Phật Quán Âm hay Phật A Di Đà?
 
Thứ nhất, hình tượng Ngài không đủ "huyền thoại". Phật Quán Âm có ba mươi ba hóa thân, Bồ Tát Văn Thù cưỡi sư tử, Bồ Tát Phổ Hiền cưỡi voi trắng.

Trong khi đó, hình tượng quen thuộc của Phật Dược Sư là tay dâng bát thuốc, thoạt nhìn giống như một danh y bình dị - thiếu đi vẻ "thần thông quảng đại" nên dễ bị bỏ quên.
 
Thứ hai, ảnh hưởng sâu rộng của Tịnh độ tông. Cõi Cực Lạc phương Tây của Phật A Di Đà quá đỗi quen thuộc với tâm thức hướng về "bến đỗ sau khi chết", khiến cho khía cạnh "chăm sóc hiện tại" của Phật Dược Sư đôi khi bị xem là "chưa đủ siêu thoát".

Thế nhưng, văn hóa Phật giáo luôn đề cao phương châm giải quyết cái khổ ngay trước mắt, hai bên vốn dĩ mang hai trọng tâm bổ trợ cho nhau.
 
Thứ ba, sự hiểu lầm cho rằng "cầu phước lộc thế gian" là nông cạn. Kỳ thực, ngay trong đại nguyện thứ mười một, Phật Dược Sư đã khẳng định rõ ràng: "Trước tiên dùng thức ăn ngon để nuôi thân cho no đủ, sau đó mới dùng pháp vị để mang lại sự an lạc cứu cánh" - giải quyết xong nhu cầu tồn tại rồi mới bàn đến chuyện giác ngộ, vật chất và tinh thần vốn dĩ chưa từng mâu thuẫn.
 

V. Ý nghĩa của tín ngưỡng Dược Sư đối với con người hiện đại

 
Mười hai đại nguyện của Phật Dược Sư cho đến nay vẫn là nguồn chấn hưng tinh thần mạnh mẽ cho chúng ta:
 
Khi đối diện với bệnh tật: Nguyện ước thứ bảy nhắc nhở chúng ta: Hãy giữ vững tâm trí bình an, hy vọng trong cơn đau, đồng thời tích cực hợp tác với y bác sĩ để điều trị. Tín ngưỡng cốt ở việc mang lại điểm tựa tinh thần chứ không thể thay thế cho y học hiện đại.
 
Khi đối diện với nghèo khó: Các nguyện thứ ba, mười một và mười hai cổ vũ con người không bao giờ từ bỏ nỗ lực cải thiện cuộc sống, đồng thời kêu gọi cộng đồng quan tâm hơn đến những mảnh đời yếu thế. Khi bạn loay hoay với bài toán tài chính, lịch sử từng ghi nhận biết bao vị hành giả nhờ vào năng lượng nguyện lực của Phật Dược Sư mà bước ra từ cảnh bần hàn để có một cuộc sống đủ đầy.
 
Khi đối diện với khủng hoảng tâm lý: Các nguyện thứ tư, năm và chín giúp những ai đang lạc lối, tự trách hay vướng mắc vào những tư tưởng cực đoan tìm lại sự tĩnh lặng và hướng đi đúng đắn cho nội tâm.
 
Bạn không nhất thiết phải trở thành một Phật tử thuần thành thì mới có thể tìm hiểu về nguyện lực của Phật Dược Sư. Giá trị cốt lõi mà Ngài lan tỏa chính là tinh thần: "Trong nghịch cảnh tuyệt đối không gục ngã, không buông xuôi hy vọng".
 

VI. Phương pháp tu tập theo Dược Sư Phật

 
Trong văn hóa Phật giáo, phương pháp tu tập gắn liền với Phật Dược Sư chủ yếu là xưng tụng danh hiệu: "Nam-mô Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai."
 
Đó được xem là phương thức thu nhiếp tâm thức, vun bồi chánh niệm. Có người trì niệm khi bệnh tật ghé thăm, có người niệm khi đối diện hoạn nạn, có người lại chọn một khung giờ cố định mỗi ngày để niệm. Pháp môn này không dùng để thay thế thuốc men hay nỗ lực thực tế, mà là chiếc chìa khóa giúp tâm hồn giữ được sự tĩnh tại và củng cố thêm niềm tin giữa sóng gió cuộc đời.
 
Qua rất nhiều cổ tịch và những tập ghi chép linh ứng, người trì niệm không chỉ thu gặt được sự an lạc trong tâm hồn khi bệnh khổ tiêu tan, chướng nghiệp đoạn trừ, mà còn minh chứng rõ nét qua việc "của cải tự nhiên sinh sôi, cơm áo sung túc, phú quý vẹn toàn".
 
Đối với những con người hiện đại đang sống giữa nhịp điệu hối hả và áp lực cao, việc tìm thấy một nguồn sức mạnh giúp bản thân đứng vững từ trong nguyện lực của Phật Dược Sư có lẽ là điều thực tế và thiết thực hơn bao giờ hết.
 
Phật Dược Sư có lẽ đã bị lãng quên trong suốt một thời gian dài. Thế nhưng giữa xã hội hiện đại hôm nay, tinh thần "không từ bỏ hy vọng, dũng cảm đối diện nghịch cảnh" mà Ngài gửi gắm lại chính là chiếc phao cứu sinh mà rất nhiều người đang khát khao tìm kiếm.
 
Lòng từ bi của Ngài chưa từng phân biệt một ai, lời thề nguyện của Ngài trước sau vẫn trọn vẹn - dù là nỗi đau thân xác, vết thương lòng, hay những thiếu thốn, thiệt thòi trong chốc lát, chỉ cần bạn hướng tâm về phía Ngài, luồng ánh sáng lưu ly chốn phương Đông ấy nhất định sẽ soi rọi vào ngày mai của bạn.

Mời bạn tham khảo thêm tin: